Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
熊猫
くまねこ
vocabulary vocab word
gấu trúc
熊猫
kumaneko
熊猫
熊猫
くまねこ
gấu trúc
く
ま
ね
こ
熊
猫
く
ま
ね
こ
熊
猫
く
ま
ね
こ
熊
猫
Ý nghĩa
gấu trúc
gấu trúc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熊猫
gấu trúc
くまねこ
熊
gấu
くま, ユウ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ
䏍
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𫧇
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
猫
mèo
ねこ, ビョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
苗
cây con, cây giống, chồi non
なえ, なわ-, ビョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.