Từ vựng
熊手
くまで
vocabulary vocab word
cái cào
cái chĩa
cái cào tre
熊手 熊手 くまで cái cào, cái chĩa, cái cào tre
Ý nghĩa
cái cào cái chĩa và cái cào tre
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くまで
vocabulary vocab word
cái cào
cái chĩa
cái cào tre