Từ vựng
然るに
しかるに
vocabulary vocab word
tuy nhiên
thế nhưng
nhưng
vậy mà
trong khi đó
còn
mặt khác
然るに 然るに しかるに tuy nhiên, thế nhưng, nhưng, vậy mà, trong khi đó, còn, mặt khác
Ý nghĩa
tuy nhiên thế nhưng nhưng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0