Từ vựng
然ることながら
さることながら
vocabulary vocab word
điều đó đương nhiên nhưng cũng ...
không chỉ vậy mà còn ...
然ることながら 然ることながら さることながら điều đó đương nhiên nhưng cũng ..., không chỉ vậy mà còn ...
Ý nghĩa
điều đó đương nhiên nhưng cũng ... và không chỉ vậy mà còn ...
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0