Từ vựng
然る
さる
vocabulary vocab word
một cái cụ thể
một cái nào đó
loại đó
như vậy
然る 然る さる một cái cụ thể, một cái nào đó, loại đó, như vậy
Ý nghĩa
một cái cụ thể một cái nào đó loại đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0