Từ vựng
焦眉
しょうび
vocabulary vocab word
tình trạng khẩn cấp
sự cấp bách
tính cấp thiết
焦眉 焦眉 しょうび tình trạng khẩn cấp, sự cấp bách, tính cấp thiết
Ý nghĩa
tình trạng khẩn cấp sự cấp bách và tính cấp thiết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0