Từ vựng
焦らずに
あせらずに
vocabulary vocab word
giữ bình tĩnh
đừng vội vàng
đừng hoảng hốt
焦らずに 焦らずに あせらずに giữ bình tĩnh, đừng vội vàng, đừng hoảng hốt
Ý nghĩa
giữ bình tĩnh đừng vội vàng và đừng hoảng hốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0