Từ vựng
焦げ目
こげめ
vocabulary vocab word
vết cháy
mặt nướng (ví dụ trên bít tết)
焦げ目 焦げ目 こげめ vết cháy, mặt nướng (ví dụ trên bít tết)
Ý nghĩa
vết cháy và mặt nướng (ví dụ trên bít tết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こげめ
vocabulary vocab word
vết cháy
mặt nướng (ví dụ trên bít tết)