Từ vựng
焦げ
こげ
vocabulary vocab word
cháy khét
cháy xém
cháy
cơm cháy
cơm giòn
cơm giòn rụm
men gốm bị ám khói
焦げ 焦げ こげ cháy khét, cháy xém, cháy, cơm cháy, cơm giòn, cơm giòn rụm, men gốm bị ám khói
Ý nghĩa
cháy khét cháy xém cháy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0