Từ vựng
焦がれる
こがれる
vocabulary vocab word
khao khát
mong mỏi
yêu tha thiết
làm một cách háo hức
làm với sự mong chờ không yên
焦がれる 焦がれる こがれる khao khát, mong mỏi, yêu tha thiết, làm một cách háo hức, làm với sự mong chờ không yên
Ý nghĩa
khao khát mong mỏi yêu tha thiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0