Từ vựng
無茶
むちゃ
vocabulary vocab word
vô lý
phi lý
lố bịch
liều lĩnh
bất cẩn
quá mức
thái quá
cực đoan
rất
vô cùng
quá đáng
無茶 無茶 むちゃ vô lý, phi lý, lố bịch, liều lĩnh, bất cẩn, quá mức, thái quá, cực đoan, rất, vô cùng, quá đáng
Ý nghĩa
vô lý phi lý lố bịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0