Từ vựng
無能
むのう
vocabulary vocab word
sự bất tài
sự kém hiệu quả
sự không có khả năng
sự bất lực
người bất tài
無能 無能 むのう sự bất tài, sự kém hiệu quả, sự không có khả năng, sự bất lực, người bất tài
Ý nghĩa
sự bất tài sự kém hiệu quả sự không có khả năng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0