Từ vựng
無断
むだん
vocabulary vocab word
không có sự cho phép
thiếu sự cho phép
không báo trước
thiếu thông báo trước
無断 無断 むだん không có sự cho phép, thiếu sự cho phép, không báo trước, thiếu thông báo trước
Ý nghĩa
không có sự cho phép thiếu sự cho phép không báo trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0