Từ vựng
烏臼
うきゅー
vocabulary vocab word
cây mù u (dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền Trung Quốc)
烏臼 烏臼 うきゅー cây mù u (dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Ý nghĩa
cây mù u (dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0