Từ vựng
為留める
しとめる
vocabulary vocab word
hạ gục (động vật
đối thủ
v.v.)
giết chết
bắn chết
bắn hạ
為留める 為留める しとめる hạ gục (động vật, đối thủ, v.v.), giết chết, bắn chết, bắn hạ
Ý nghĩa
hạ gục (động vật đối thủ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0