Từ vựng
為手
なりて
vocabulary vocab word
người sẵn sàng nhận vai trò
ứng viên tự nguyện
為手 為手 なりて người sẵn sàng nhận vai trò, ứng viên tự nguyện
Ý nghĩa
người sẵn sàng nhận vai trò và ứng viên tự nguyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0