Từ vựng
炉心
ろしん
vocabulary vocab word
lõi lò phản ứng hạt nhân
炉心 炉心 ろしん lõi lò phản ứng hạt nhân
Ý nghĩa
lõi lò phản ứng hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろしん
vocabulary vocab word
lõi lò phản ứng hạt nhân