Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
炉心
ろしん
vocabulary vocab word
lõi lò phản ứng hạt nhân
炉心
roshin
炉心
炉心
ろしん
lõi lò phản ứng hạt nhân
ろ
し
ん
炉
心
ろ
し
ん
炉
心
ろ
し
ん
炉
心
Ý nghĩa
lõi lò phản ứng hạt nhân
lõi lò phản ứng hạt nhân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
炉心
lõi lò phản ứng hạt nhân
ろしん
炉
lò sưởi, lò nung, lò gốm...
いろり, ロ
火
lửa
ひ, -び, カ
户
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.