Từ vựng
災いする
わざわいする
vocabulary vocab word
làm hại ai đó
gây tổn hại
gây rắc rối
dẫn đến hậu quả tiêu cực
đem lại kết quả xấu
災いする 災いする わざわいする làm hại ai đó, gây tổn hại, gây rắc rối, dẫn đến hậu quả tiêu cực, đem lại kết quả xấu
Ý nghĩa
làm hại ai đó gây tổn hại gây rắc rối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0