Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
灣
わん
vocabulary vocab word
vịnh
vũng
vịnh nhỏ
灣
wan
灣
灣
わん
vịnh, vũng, vịnh nhỏ
わ
ん
灣
わ
ん
灣
わ
ん
灣
Ý nghĩa
vịnh
vũng
và
vịnh nhỏ
vịnh, vũng, vịnh nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/25
Mục liên quan
灣
Kanji
vịnh, vũng, vịnh nhỏ
わん
vịnh, vũng, vịnh nhỏ
Phân tích thành phần
灣
vịnh, vũng, vịnh nhỏ
いりえ, ワン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
彎
đường cong, kéo cung
ひ.く, ワン
䜌
hỗn loạn, sự phân tâm, sự rối loạn...
糸
sợi chỉ
いと, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.