Từ vựng
濃ゆい
こゆい
vocabulary vocab word
đậm (màu sắc)
sẫm
nồng (hương vị
mùi
v.v.)
đặc (độ sệt)
dày đặc
濃ゆい 濃ゆい こゆい đậm (màu sắc), sẫm, nồng (hương vị, mùi, v.v.), đặc (độ sệt), dày đặc
Ý nghĩa
đậm (màu sắc) sẫm nồng (hương vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0