Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
澳
おき
vocabulary vocab word
biển khơi
Okinawa
澳
oki
澳
澳
おき
biển khơi, Okinawa
お
き
澳
お
き
澳
お
き
澳
Ý nghĩa
biển khơi
và
Okinawa
biển khơi, Okinawa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
澳
Kanji
bờ biển uốn cong, khúc cong củ...
おき
biển khơi, Okinawa
Phân tích thành phần
澳
bờ biển uốn cong, khúc cong của sông
おき, くま, オウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
奧
lòng, bên trong
おく.まる, くま, オウ
冖
( CDP-8D7C )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
冂
( CDP-8BD6 )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.