Từ vựng
澁い
しぶい
vocabulary vocab word
chát
đắng
chát se
thô ráp
khắc nghiệt
chua
giản dị
thanh lịch (và kín đáo)
tinh tế
giản dị (và yên tĩnh)
trầm tĩnh
u buồn
dịu dàng
có gu (một cách tinh tế)
kín đáo
vẻ chua ngoa
ủ rũ
nghiêm nghị
cáu kỉnh
hờn dỗi
keo kiệt
bủn xỉn
澁い 澁い しぶい chát, đắng, chát se, thô ráp, khắc nghiệt, chua, giản dị, thanh lịch (và kín đáo), tinh tế, giản dị (và yên tĩnh), trầm tĩnh, u buồn, dịu dàng, có gu (một cách tinh tế), kín đáo, vẻ chua ngoa, ủ rũ, nghiêm nghị, cáu kỉnh, hờn dỗi, keo kiệt, bủn xỉn
Ý nghĩa
chát đắng chát se
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0