Từ vựng
漸進
ぜんしん
vocabulary vocab word
tiến triển dần dần
tiến bộ ổn định
漸進 漸進 ぜんしん tiến triển dần dần, tiến bộ ổn định
Ý nghĩa
tiến triển dần dần và tiến bộ ổn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんしん
vocabulary vocab word
tiến triển dần dần
tiến bộ ổn định