Từ vựng
漬る
ひたる
vocabulary vocab word
bị ngâm nước
bị ngập lụt
bị chìm ngập
đắm chìm trong (niềm vui
ký ức
rượu
v.v.)
buông mình vào
tận hưởng
漬る 漬る ひたる bị ngâm nước, bị ngập lụt, bị chìm ngập, đắm chìm trong (niềm vui, ký ức, rượu, v.v.), buông mình vào, tận hưởng
Ý nghĩa
bị ngâm nước bị ngập lụt bị chìm ngập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0