Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
漬けだれ
つけだれ
vocabulary vocab word
nước chấm
漬kedare
tsukedare
漬けだれ
漬けだれ
つけだれ
nước chấm
つ
け
だ
れ
漬
け
だ
れ
つ
け
だ
れ
漬
け
だ
れ
つ
け
だ
れ
漬
け
だ
れ
Ý nghĩa
nước chấm
nước chấm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つけだれ
nước chấm
Phân tích thành phần
漬けだれ
nước chấm
つけだれ
漬
muối chua, ngâm, làm ẩm...
つ.ける, つ.かる, シ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.