Từ vựng
漬け
づけ
vocabulary vocab word
được muối chua
ngâm trong (thứ gì đó)
bảo quản trong
nhúng vào
lạm dụng quá mức (ví dụ: thuốc men)
sử dụng quá nhiều
nghiện ngập
đắm chìm trong
tham gia sâu sắc vào
漬け 漬け づけ được muối chua, ngâm trong (thứ gì đó), bảo quản trong, nhúng vào, lạm dụng quá mức (ví dụ: thuốc men), sử dụng quá nhiều, nghiện ngập, đắm chìm trong, tham gia sâu sắc vào
Ý nghĩa
được muối chua ngâm trong (thứ gì đó) bảo quản trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0