Từ vựng
漬かる
つかる
vocabulary vocab word
bị ngập
bị ngâm
bị muối chua
được tẩm ướp kỹ
chìm đắm (trong một trạng thái
ví dụ: lười biếng)
漬かる 漬かる つかる bị ngập, bị ngâm, bị muối chua, được tẩm ướp kỹ, chìm đắm (trong một trạng thái, ví dụ: lười biếng)
Ý nghĩa
bị ngập bị ngâm bị muối chua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0