Từ vựng
さざなみ漣 さざなみ漣 さざなみ漣

Ý nghĩa

gợn sóng nhỏ sóng lăn tăn gợn sóng lo âu

Luyện viết


Nét: 1/14

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠