Từ vựng
漣
さざなみ
vocabulary vocab word
gợn sóng nhỏ
sóng lăn tăn
gợn sóng lo âu
bất ổn
xáo trộn
bất hòa
ma sát
漣 漣 さざなみ gợn sóng nhỏ, sóng lăn tăn, gợn sóng lo âu, bất ổn, xáo trộn, bất hòa, ma sát
Ý nghĩa
gợn sóng nhỏ sóng lăn tăn gợn sóng lo âu
Luyện viết
Nét: 1/14