Từ vựng
漏らす
もらす
vocabulary vocab word
làm rò rỉ
làm lọt ra (ví dụ: ánh sáng)
làm lộ ra (bí mật)
rò rỉ (thông tin)
tiết lộ
công bố
lỡ lời
thốt ra (ví dụ: sự bất mãn)
trút giận
biểu lộ
bộc lộ (ví dụ: ý định thật)
thở ra (ví dụ: tiếng thở dài)
đái dầm
bỏ sót
bỏ qua
không làm được
bỏ lỡ
quên sót (do nhầm lẫn)
quên không làm
漏らす 漏らす もらす làm rò rỉ, làm lọt ra (ví dụ: ánh sáng), làm lộ ra (bí mật), rò rỉ (thông tin), tiết lộ, công bố, lỡ lời, thốt ra (ví dụ: sự bất mãn), trút giận, biểu lộ, bộc lộ (ví dụ: ý định thật), thở ra (ví dụ: tiếng thở dài), đái dầm, bỏ sót, bỏ qua, không làm được, bỏ lỡ, quên sót (do nhầm lẫn), quên không làm
Ý nghĩa
làm rò rỉ làm lọt ra (ví dụ: ánh sáng) làm lộ ra (bí mật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0