Từ vựng
漁り
すなどり
vocabulary vocab word
tìm kiếm
lục lọi
câu cá
nhặt vỏ sò
漁り 漁り-2 すなどり tìm kiếm, lục lọi, câu cá, nhặt vỏ sò
Ý nghĩa
tìm kiếm lục lọi câu cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すなどり
vocabulary vocab word
tìm kiếm
lục lọi
câu cá
nhặt vỏ sò