Từ vựng
漁
すなどり
vocabulary vocab word
tìm kiếm
lục lọi
câu cá
nhặt vỏ sò
漁 漁-2 すなどり tìm kiếm, lục lọi, câu cá, nhặt vỏ sò
Ý nghĩa
tìm kiếm lục lọi câu cá
Luyện viết
Nét: 1/14
すなどり
vocabulary vocab word
tìm kiếm
lục lọi
câu cá
nhặt vỏ sò