Từ vựng
滾る
たぎる
vocabulary vocab word
sôi
sục sôi
cuồn cuộn (ví dụ: thác nước
dòng chảy xiết)
sủi bọt
đổ xuống ồ ạt
dâng trào (cảm xúc)
tràn ngập (ví dụ: tinh thần chiến đấu)
sôi sục (đặc biệt: máu)
滾る 滾る たぎる sôi, sục sôi, cuồn cuộn (ví dụ: thác nước, dòng chảy xiết), sủi bọt, đổ xuống ồ ạt, dâng trào (cảm xúc), tràn ngập (ví dụ: tinh thần chiến đấu), sôi sục (đặc biệt: máu)
Ý nghĩa
sôi sục sôi cuồn cuộn (ví dụ: thác nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0