Từ vựng
溶溶
ようよう
vocabulary vocab word
rộng lớn
tràn ngập nước
thoáng đãng
溶溶 溶溶 ようよう rộng lớn, tràn ngập nước, thoáng đãng
Ý nghĩa
rộng lớn tràn ngập nước và thoáng đãng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようよう
vocabulary vocab word
rộng lớn
tràn ngập nước
thoáng đãng