Từ vựng
溶けこむ
とけこむ
vocabulary vocab word
tan vào
hòa tan vào
hòa nhập vào
hòa quyện vào (môi trường xung quanh)
hòa hợp
thích nghi
hội nhập
溶けこむ 溶けこむ とけこむ tan vào, hòa tan vào, hòa nhập vào, hòa quyện vào (môi trường xung quanh), hòa hợp, thích nghi, hội nhập
Ý nghĩa
tan vào hòa tan vào hòa nhập vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0