Từ vựng
溶く
とく
vocabulary vocab word
pha loãng (sơn)
đánh tan (trứng)
nấu chảy (kim loại
v.v.)
trộn đều (nước với bột
v.v.)
溶く 溶く とく pha loãng (sơn), đánh tan (trứng), nấu chảy (kim loại, v.v.), trộn đều (nước với bột, v.v.)
Ý nghĩa
pha loãng (sơn) đánh tan (trứng) nấu chảy (kim loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0