Từ vựng
溢れ
こぼれ
vocabulary vocab word
sự tràn ra
vết đổ
phần thừa
đồ thừa
溢れ 溢れ-2 こぼれ sự tràn ra, vết đổ, phần thừa, đồ thừa
Ý nghĩa
sự tràn ra vết đổ phần thừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こぼれ
vocabulary vocab word
sự tràn ra
vết đổ
phần thừa
đồ thừa