Từ vựng
溜り
たまり
vocabulary vocab word
đống
vũng
bộ sưu tập
điểm tụ tập
chỗ chờ của đô vật cạnh võ đài
nước chảy ra từ quá trình làm miso
tamari
loại nước tương đậm đặc (dùng cho sashimi
v.v.)
溜り 溜り たまり đống, vũng, bộ sưu tập, điểm tụ tập, chỗ chờ của đô vật cạnh võ đài, nước chảy ra từ quá trình làm miso, tamari, loại nước tương đậm đặc (dùng cho sashimi, v.v.)
Ý nghĩa
đống vũng bộ sưu tập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0