Từ vựng
溜めこむ
ためこむ
vocabulary vocab word
tích trữ
dự trữ
cất giấu
tích lũy
gom góp
để dành
溜めこむ 溜めこむ ためこむ tích trữ, dự trữ, cất giấu, tích lũy, gom góp, để dành
Ý nghĩa
tích trữ dự trữ cất giấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0