Từ vựng
満面
まんめん
vocabulary vocab word
toàn bộ khuôn mặt
rạng rỡ khắp mặt
満面 満面 まんめん toàn bộ khuôn mặt, rạng rỡ khắp mặt
Ý nghĩa
toàn bộ khuôn mặt và rạng rỡ khắp mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まんめん
vocabulary vocab word
toàn bộ khuôn mặt
rạng rỡ khắp mặt