Từ vựng
湯
ゆ
vocabulary vocab word
nước nóng
bồn tắm nước nóng
suối nước nóng
sắt nóng chảy
湯 湯 ゆ nước nóng, bồn tắm nước nóng, suối nước nóng, sắt nóng chảy
Ý nghĩa
nước nóng bồn tắm nước nóng suối nước nóng
Luyện viết
Nét: 1/12