Từ vựng
湛える
たたえる
vocabulary vocab word
làm đầy (với)
tràn ngập
biểu lộ (cảm xúc)
thể hiện (nỗi buồn
niềm vui
v.v.)
mang (ví dụ: nụ cười)
湛える 湛える たたえる làm đầy (với), tràn ngập, biểu lộ (cảm xúc), thể hiện (nỗi buồn, niềm vui, v.v.), mang (ví dụ: nụ cười)
Ý nghĩa
làm đầy (với) tràn ngập biểu lộ (cảm xúc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0