Từ vựng
渺
びょー
vocabulary vocab word
vô biên
vô hạn
mênh mông
rộng lớn
渺 渺 びょー vô biên, vô hạn, mênh mông, rộng lớn
Ý nghĩa
vô biên vô hạn mênh mông
Luyện viết
Nét: 1/12
びょー
vocabulary vocab word
vô biên
vô hạn
mênh mông
rộng lớn