Từ vựng
測位
そくい
vocabulary vocab word
định vị
đo lường vị trí
測位 測位 そくい định vị, đo lường vị trí
Ý nghĩa
định vị và đo lường vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そくい
vocabulary vocab word
định vị
đo lường vị trí