Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
測位
そくい
vocabulary vocab word
định vị
đo lường vị trí
測位
sokui
測位
測位
そくい
định vị, đo lường vị trí
そ
く
い
測
位
そ
く
い
測
位
そ
く
い
測
位
Ý nghĩa
định vị
và
đo lường vị trí
định vị, đo lường vị trí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
測位
định vị, đo lường vị trí
そくい
測
đo lường, lên kế hoạch, âm mưu...
はか.る, ソク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
則
quy tắc, luật lệ, tuân theo...
のっと.る, のり, ソク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
位
cấp bậc, hạng, ngai vàng...
くらい, ぐらい, イ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.