Từ vựng
清清しい
すがすがしい
vocabulary vocab word
sảng khoái (cảm giác
khung cảnh
gió
không khí buổi sáng)
mát mẻ
tỉnh táo
tươi mới
thoải mái
清清しい 清清しい すがすがしい sảng khoái (cảm giác, khung cảnh, gió, không khí buổi sáng), mát mẻ, tỉnh táo, tươi mới, thoải mái
Ý nghĩa
sảng khoái (cảm giác khung cảnh gió
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0