Từ vựng
清らか
きよらか
vocabulary vocab word
sạch sẽ
trong sáng
tinh khiết
chân thật
sạch
ngây thơ
thuần khiết
trinh bạch
清らか 清らか きよらか sạch sẽ, trong sáng, tinh khiết, chân thật, sạch, ngây thơ, thuần khiết, trinh bạch
Ý nghĩa
sạch sẽ trong sáng tinh khiết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0