Từ vựng
清まし
すまし
vocabulary vocab word
vẻ đạo mạo
làm ra vẻ
người đạo mạo
nước dùng trong
nước rửa chén rượu
清まし 清まし すまし vẻ đạo mạo, làm ra vẻ, người đạo mạo, nước dùng trong, nước rửa chén rượu
Ý nghĩa
vẻ đạo mạo làm ra vẻ người đạo mạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0