Từ vựng
淺茅生
あさじふ
vocabulary vocab word
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
淺茅生 淺茅生 あさじふ cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
Ý nghĩa
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あさじふ
vocabulary vocab word
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt