Từ vựng
あさじう
あさじふ
vocabulary vocab word
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
あさじう あさじう あさじふ cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
Ý nghĩa
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あさじふ
vocabulary vocab word
cánh đồng cỏ tranh thưa thớt