Từ vựng
深
み
vocabulary vocab word
tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường
hậu tố kính ngữ
深 深 み tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường, hậu tố kính ngữ
Ý nghĩa
tiếp đầu ngữ kính ngữ/lịch sự/khiêm nhường và hậu tố kính ngữ
Luyện viết
Nét: 1/11