Từ vựng
淫声
いんせい
vocabulary vocab word
tiếng rên trong lúc quan hệ tình dục
bài hát tục tĩu
bài hát có nội dung thấp kém
淫声 淫声 いんせい tiếng rên trong lúc quan hệ tình dục, bài hát tục tĩu, bài hát có nội dung thấp kém
Ý nghĩa
tiếng rên trong lúc quan hệ tình dục bài hát tục tĩu và bài hát có nội dung thấp kém
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0